白俗元輕 bái sú yuán qīng · bạch tục nguyên khinh Hán Việt: bạch tục nguyên khinh · Pinyin: bái sú yuán qīng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 俗 (tục) + 元 (nguyên) + 輕 (khinh)Pinyinbái sú yuán qīngHán Việtbạch tục nguyên khinhCấu tạo白 + 俗 + 元 + 輕 · bạch + tục + nguyên + khinh nghĩa thành phần: bạch + tục + nguyên + khinh