白兔御史 bái tù yù shǐ · bạch thỏ ngự sử Hán Việt: bạch thỏ ngự sử · Pinyin: bái tù yù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 兔 (thỏ) + 御 (ngự) + 史 (sử)Pinyinbái tù yù shǐHán Việtbạch thỏ ngự sửCấu tạo白 + 兔 + 御 + 史 · bạch + thỏ + ngự + sử nghĩa thành phần: bạch + thỏ + ngự + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐酷吏王弘义。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐酷吏王弘义。