白兔搗藥 bái tù dǎo yào · bạch thỏ đảo dược Hán Việt: bạch thỏ đảo dược · Pinyin: bái tù dǎo yào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 兔 (thỏ) + 搗 (đảo) + 藥 (dược)Pinyinbái tù dǎo yàoHán Việtbạch thỏ đảo dượcCấu tạo白 + 兔 + 搗 + 藥 · bạch + thỏ + đảo + dược nghĩa thành phần: bạch + thỏ + đảo + dược