白兔捣药 bạch thỏ đảo dược Hán Việt: bạch thỏ đảo dược Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 兔 (thỏ) + 捣 (đảo) + 药 (dược)Hán Việtbạch thỏ đảo dượcCấu tạo白 + 兔 + 捣 + 药 · bạch + thỏ + đảo + dược nghĩa thành phần: bạch + thỏ + đảo + dược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說月中有白兔搗仙藥。晉.傅玄〈擬天問〉:「月中何有,白兔擣藥。」唐.李白〈把酒問月〉詩:「白兔擣藥秋復春,嫦娥孤棲與誰鄰?」