白兔赤烏

bái tù chì wū bạch thỏ xích ô

Hán Việt: bạch thỏ xích ô · Pinyin: bái tù chì wū

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thỏ) + (xích) + (ô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白兔,月亮。赤烏,太陽。白兔赤烏比喻時間過得很快。唐.白居易〈勸酒〉詩:「天地迢遙自長久,白兔赤烏相趁走。」