白化囊泡 bạch hóa nang phao Hán Việt: bạch hóa nang phao Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 化 (hóa) + 囊 (nang) + 泡 (phao)Hán Việtbạch hóa nang phaoCấu tạo白 + 化 + 囊 + 泡 · bạch + hóa + nang + phao nghĩa thành phần: bạch + hóa + nang + phao Từ liên quan Gần nghĩa囊泡形成 · 白化变种 · 白化病者 · 白化病 · 白化症 · 白化病人 · 白化病的