白化病的 bạch hóa bệnh đích Hán Việt: bạch hóa bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 化 (hóa) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtbạch hóa bệnh đíchCấu tạo白 + 化 + 病 + 的 · bạch + hóa + bệnh + đích nghĩa thành phần: bạch + hóa + bệnh + đích