白化病者

bái huà bìng zhě bạch hóa bệnh giả

Hán Việt: bạch hóa bệnh giả · Pinyin: bái huà bìng zhě

Tổng quan

người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng

Cấu tạo: (bạch) + (hóa) + (bệnh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng