白化變種

bái huà biàn zhǒng bạch hóa biến chủng

Hán Việt: bạch hóa biến chủng · Pinyin: bái huà biàn zhǒng

Tổng quan

người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng

Cấu tạo: (bạch) + (hóa) + (biến) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng