白髮郎官 bái fà láng guān · bạch phát lang quan Hán Việt: bạch phát lang quan · Pinyin: bái fà láng guān Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 髮 (phát) + 郎 (lang) + 官 (quan)Pinyinbái fà láng guānHán Việtbạch phát lang quanCấu tạo白 + 髮 + 郎 + 官 · bạch + phát + lang + quan nghĩa thành phần: bạch + phát + lang + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指直到年老也没晋升的人。