白合道者 bạch hợp đạo giả Hán Việt: bạch hợp đạo giả Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 合 (hợp) + 道 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtbạch hợp đạo giảCấu tạo白 + 合 + 道 + 者 · bạch + hợp + đạo + giả nghĩa thành phần: bạch + hợp + đạo + giả