白嘴潛鳥 báizuǐqiánniǎo · bạch chủy tiềm điểu Hán Việt: bạch chủy tiềm điểu · Pinyin: báizuǐqiánniǎo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 嘴 (chủy) + 潛 (tiềm) + 鳥 (điểu)PinyinbáizuǐqiánniǎoHán Việtbạch chủy tiềm điểuCấu tạo白 + 嘴 + 潛 + 鳥 · bạch + chủy + tiềm + điểu nghĩa thành phần: bạch + chủy + tiềm + điểu Nghĩa EngCihui white-billed diver