白四喜兒 bạch tứ hỉ nhi Hán Việt: bạch tứ hỉ nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 四 (tứ) + 喜 (hỉ) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch tứ hỉ nhiCấu tạo白 + 四 + 喜 + 兒 · bạch + tứ + hỉ + nhi nghĩa thành phần: bạch + tứ + hỉ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳統戲劇中,丑角在眼鼻間塗抹白色的妝。EngCihui 白四喜兒 áisìxǐr n. <opera> buffoon with nose area painted white