白圭可磨 bái guī kě mó · bạch khuê khả ma Hán Việt: bạch khuê khả ma · Pinyin: bái guī kě mó Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 圭 (khuê) + 可 (khả) + 磨 (ma)Pinyinbái guī kě móHán Việtbạch khuê khả maCấu tạo白 + 圭 + 可 + 磨 · bạch + khuê + khả + ma nghĩa thành phần: bạch + khuê + khả + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圭:古代玉器名,长条形,上端作三角状。白圭上的斑点还可以磨去,人说错话就没有办法了。