白圭夫子 bạch khuê phu tử Hán Việt: bạch khuê phu tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 圭 (khuê) + 夫 (phu) + 子 (tử)Hán Việtbạch khuê phu tửCấu tạo白 + 圭 + 夫 + 子 · bạch + khuê + phu + tử nghĩa thành phần: bạch + khuê + phu + tử