白圭無玷 bái guī wú diàn · bạch khuê vô điếm Hán Việt: bạch khuê vô điếm · Pinyin: bái guī wú diàn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 圭 (khuê) + 無 (vô) + 玷 (điếm)Pinyinbái guī wú diànHán Việtbạch khuê vô điếmCấu tạo白 + 圭 + 無 + 玷 · bạch + khuê + vô + điếm nghĩa thành phần: bạch + khuê + vô + điếm