白坐車旅行 bạch tọa xa lữ hành Hán Việt: bạch tọa xa lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 坐 (tọa) + 車 (xa) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtbạch tọa xa lữ hànhCấu tạo白 + 坐 + 車 + 旅 + 行 · bạch + tọa + xa + lữ + hành nghĩa thành phần: bạch + tọa + xa + lữ + hành