白堅木鹼 bạch kiên mộc dảm Hán Việt: bạch kiên mộc dảm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 堅 (kiên) + 木 (mộc) + 鹼 (dảm)Hán Việtbạch kiên mộc dảmCấu tạo白 + 堅 + 木 + 鹼 · bạch + kiên + mộc + dảm nghĩa thành phần: bạch + kiên + mộc + dảm