白堊山丘 bạch ác san khâu Hán Việt: bạch ác san khâu Tổng quan the down đồi cỏ thấp Cấu tạo: 白 (bạch) + 堊 (ác) + 山 (san) + 丘 (khâu)Hán Việtbạch ác san khâuCấu tạo白 + 堊 + 山 + 丘 · bạch + ác + san + khâu nghĩa thành phần: bạch + ác + san + khâu Nghĩa ViệtCihui the down đồi cỏ thấp