白城地區 bái chéng dì qū · bạch thành địa khu Hán Việt: bạch thành địa khu · Pinyin: bái chéng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 城 (thành) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbái chéng dì qūHán Việtbạch thành địa khuCấu tạo白 + 城 + 地 + 區 · bạch + thành + địa + khu nghĩa thành phần: bạch + thành + địa + khu