白大褂兒 bạch đại quái nhi Hán Việt: bạch đại quái nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 大 (đại) + 褂 (quái) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch đại quái nhiCấu tạo白 + 大 + 褂 + 兒 · bạch + đại + quái + nhi nghĩa thành phần: bạch + đại + quái + nhi Nghĩa EngCihui 白大褂兒 ái dàguàr ►See bái dàguà