白大角羊 bái dà jiǎo yáng · bạch đại giác dương Hán Việt: bạch đại giác dương · Pinyin: bái dà jiǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 大 (đại) + 角 (giác) + 羊 (dương)Pinyinbái dà jiǎo yángHán Việtbạch đại giác dươngCấu tạo白 + 大 + 角 + 羊 · bạch + đại + giác + dương nghĩa thành phần: bạch + đại + giác + dương