白天氣輝 bạch thiên khí huy Hán Việt: bạch thiên khí huy Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 天 (thiên) + 氣 (khí) + 輝 (huy)Hán Việtbạch thiên khí huyCấu tạo白 + 天 + 氣 + 輝 · bạch + thiên + khí + huy nghĩa thành phần: bạch + thiên + khí + huy