白天見鬼

bái tiān jiàn guǐ bạch thiên kiến quỷ

Hán Việt: bạch thiên kiến quỷ · Pinyin: bái tiān jiàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thiên) + (kiến) + (quỷ)