白天見鬼

bái tiān jiàn guǐ bạch thiên kiến quỷ

Hán Việt: bạch thiên kiến quỷ · Pinyin: bái tiān jiàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thiên) + (kiến) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚妄荒诞,不可能出现的事。同“白日见鬼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"白日见鬼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚妄荒诞,不可能出现的事。同白日见鬼”。