白天鵝共 bái tian é gòng · bạch thiên nga cộng Hán Việt: bạch thiên nga cộng · Pinyin: bái tian é gòng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 共 (cộng)Pinyinbái tian é gòngHán Việtbạch thiên nga cộngCấu tạo白 + 天 + 鵝 + 共 · bạch + thiên + nga + cộng nghĩa thành phần: bạch + thiên + nga + cộng