白頭相併

bái tóu xiāng bìng bạch đầu tương tinh

Hán Việt: bạch đầu tương tinh · Pinyin: bái tóu xiāng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (tương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言白头偕老。夫妻相亲相爱,一直到老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言白头偕老。