白头翁之类

bạch đầu ông chi loại

Hán Việt: bạch đầu ông chi loại

Tổng quan

(động vật) sáo đá

Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 翁 (ông) + 之 (chi) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáo đá

Từ liên quan

Gần nghĩa

白头巾团员 · 白头硬尾鸭 · 白头偕老 · 白头如新 · 白头到老 · 白头发的 · 白头海雕 · 白头鵙鹛