白头发的

bạch đầu phát đích

Hán Việt: bạch đầu phát đích

Tổng quan

bạc đầu, đầu hoa râm

Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc bạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

白头偕老 · 白头如新 · 白头到老 · 白头海雕 · 白头鵙鹛 · 白頭如新 · 白頭蒼蒼 · 白头吟