白頭而新

bái tóu ér xīn bạch đầu nhi tân

Hán Việt: bạch đầu nhi tân · Pinyin: bái tóu ér xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (nhi) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指相交虽久而并不知己,像新知一样。同“白头如新”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"白头如新"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指相交虽久而并不知己,像新知一样。同白头如新”。