白頭蹀跇 bái tóu dié yì Pinyin: bái tóu dié yì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 蹀 (điệp) + 跇Pinyinbái tóu dié yìCấu tạo白 + 頭 + 蹀 + 跇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容老人发白体弱。Tân Hoa Tự Điển 1.形容老人发白体弱。