白頭迭雪 bái tóu dié xuě · bạch đầu điệt tuyết Hán Việt: bạch đầu điệt tuyết · Pinyin: bái tóu dié xuě Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 迭 (điệt) + 雪 (tuyết)Pinyinbái tóu dié xuěHán Việtbạch đầu điệt tuyếtCấu tạo白 + 頭 + 迭 + 雪 · bạch + đầu + điệt + tuyết nghĩa thành phần: bạch + đầu + điệt + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白头蹀跇"。