白头鹰

bái tóu yīngbạch đầu ưng

Hán Việt: bạch đầu ưng · Pinyin: bái tóu yīng

Tổng quan

đại bàng đầu trắng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 鷹 (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại bàng đầu trắng
  • Tần suất từ đại bàng trắng tượng trưng cho nước Mỹ

Eng

  • Cihui bald eagle
  • Tần suất từ bald eagle

Từ liên quan

Gần nghĩa

白头吟 · 白头山 · 白头翁 · 白头鹀 · 白头鹎 · 白头鹞 · 白头鹤 · 白頭吟