白屈萊鹼 bạch khuất lai dảm Hán Việt: bạch khuất lai dảm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 屈 (khuất) + 萊 (lai) + 鹼 (dảm)Hán Việtbạch khuất lai dảmCấu tạo白 + 屈 + 萊 + 鹼 · bạch + khuất + lai + dảm nghĩa thành phần: bạch + khuất + lai + dảm