白屋之士 bái wū zhī shì · bạch ốc chi sĩ Hán Việt: bạch ốc chi sĩ · Pinyin: bái wū zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 屋 (ốc) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinbái wū zhī shìHán Việtbạch ốc chi sĩCấu tạo白 + 屋 + 之 + 士 · bạch + ốc + chi + sĩ nghĩa thành phần: bạch + ốc + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贫寒的士人。Tân Hoa Tự Điển 1.指贫寒的士人。