白屋寒門
bạch ốc hàn môn
Hán Việt: bạch ốc hàn môn · Pinyin: bái wū hán mén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 白屋,茅草屋。「白屋寒門」指貧士所居住的地方。元.高文秀《諕范叔》第三折:「未亨通,遭窮困,身居在白屋寒門。」
Hán Việt: bạch ốc hàn môn · Pinyin: bái wū hán mén