白屋寒門

bái wū hán mén bạch ốc hàn môn

Hán Việt: bạch ốc hàn môn · Pinyin: bái wū hán mén

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (ốc) + (hàn) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白屋:用白茅草盖的屋;寒门:清贫人家。泛指贫士的住屋。形容出身贫寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 白屋用白茅草盖的屋;寒门清贫人家。泛指贫士的住屋。形容出身贫寒。