白山隧道 bái shān suì dào · bạch san toại đạo Hán Việt: bạch san toại đạo · Pinyin: bái shān suì dào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 山 (san) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Pinyinbái shān suì dàoHán Việtbạch san toại đạoCấu tạo白 + 山 + 隧 + 道 · bạch + san + toại + đạo nghĩa thành phần: bạch + san + toại + đạo