白帢青衫

bái jiá qīng shān bạch kháp thanh sam

Hán Việt: bạch kháp thanh sam · Pinyin: bái jiá qīng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (kháp) + (thanh) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时士人的服装。亦借指尚未取得功名的士人。同“白袷蓝衫”。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时士人的服装。亦借指尚未取得功名的士人。同白袷蓝衫”。