白年好合 bái nián hǎo hé · bạch niên hảo hợp Hán Việt: bạch niên hảo hợp · Pinyin: bái nián hǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 年 (niên) + 好 (hảo) + 合 (hợp)Pinyinbái nián hǎo héHán Việtbạch niên hảo hợpCấu tạo白 + 年 + 好 + 合 · bạch + niên + hảo + hợp nghĩa thành phần: bạch + niên + hảo + hợp