白往黑來 bái wǎng hēi lái · bạch vãng hắc lai Hán Việt: bạch vãng hắc lai · Pinyin: bái wǎng hēi lái Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 往 (vãng) + 黑 (hắc) + 來 (lai)Pinyinbái wǎng hēi láiHán Việtbạch vãng hắc laiCấu tạo白 + 往 + 黑 + 來 · bạch + vãng + hắc + lai nghĩa thành phần: bạch + vãng + hắc + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻变化极大。