白往黑歸 bái wǎng hēi guī · bạch vãng hắc quy Hán Việt: bạch vãng hắc quy · Pinyin: bái wǎng hēi guī Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 往 (vãng) + 黑 (hắc) + 歸 (quy)Pinyinbái wǎng hēi guīHán Việtbạch vãng hắc quyCấu tạo白 + 往 + 黑 + 歸 · bạch + vãng + hắc + quy nghĩa thành phần: bạch + vãng + hắc + quy