白手興家

bái shǒu xīng jiā bạch thủ hưng gia

Hán Việt: bạch thủ hưng gia · Pinyin: bái shǒu xīng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (hưng) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容原来无基础或条件很差而创出一番事业。同“白手起家”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容原来无基础或条件很差而创出一番事业。同白手起家”。

Eng

  • Cihui 白手興家 áishǒuxīngjiā f.e. raise one's fortunes starting from zero