白手成家

bái shǒu chéng jiā bạch thủ thành gia

Hán Việt: bạch thủ thành gia · Pinyin: bái shǒu chéng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (thành) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有憑藉,僅靠自己的力量創立家業。如:「他不靠任何家族背景而成為一位頗具實力的企業家,真是白手成家的最佳例證。」也作「白手起家」、「白手興家」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有依恃,而独立兴起的家业或事业。

Eng

  • Cihui 白手成家 áishǒuchéngjiā f.e. 1. rise in life by one's own efforts 2. start from scratch