白搭

bái dā bạch đáp

Hán Việt: bạch đáp · Pinyin: bái dā

Tổng quan

không có tác dụng | không tốt

Cấu tạo: (bạch) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có tác dụng | không tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有用、白費。如:「他這個人很頑固,跟他說什麼道理也是白搭!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有用处;不起作用;白费力气:这场球输定了,你上场也是~。

Eng

  • CC-CEDICT no use|no good
  • Cihui no use; no good

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

枉费 · 白费