白日繡衣 bái rì xiù yī · bạch nhật tú y Hán Việt: bạch nhật tú y · Pinyin: bái rì xiù yī Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 日 (nhật) + 繡 (tú) + 衣 (y)Pinyinbái rì xiù yīHán Việtbạch nhật tú yCấu tạo白 + 日 + 繡 + 衣 · bạch + nhật + tú + y nghĩa thành phần: bạch + nhật + tú + y