白日繡衣

bái rì xiù yī bạch nhật tú y

Hán Việt: bạch nhật tú y · Pinyin: bái rì xiù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nhật) + (tú) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻富贵后还乡,向乡亲们夸耀。