白星海芋 bạch tinh hải dụ Hán Việt: bạch tinh hải dụ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 星 (tinh) + 海 (hải) + 芋 (dụ)Hán Việtbạch tinh hải dụCấu tạo白 + 星 + 海 + 芋 · bạch + tinh + hải + dụ nghĩa thành phần: bạch + tinh + hải + dụ