白晝做夢

bái zhòu zuò mèng bạch trú tố mộng

Hán Việt: bạch trú tố mộng · Pinyin: bái zhòu zuò mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (trú) + (tố) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大白天做起梦来。比喻幻想根本不能实现。