白晝見鬼

bái zhòu jiàn guǐ bạch trú kiến quỷ

Hán Việt: bạch trú kiến quỷ · Pinyin: bái zhòu jiàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (trú) + (kiến) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指虚妄荒诞、不可能出现的事。

Eng

  • Cihui 白晝見鬼 áizhòujiànguǐ f.e. have a fantasy